Kiến thức

Cấu tạo và chức năng của thận trong cơ thể

chức năng của thận trong cơ thể

Thận thực hiện các chức năng quan trọng ảnh hưởng đến tất cả các bộ phận của cơ thể, và tham gia vào các hoạt động phức tạp giúp cho phần còn lại của cơ thể cân bằng. Khi thận bị tổn thương do bệnh tật, các cơ quan khác cũng bị ảnh hưởng theo.

Các vấn đề về thận có thể bắt nguồn từ nhiễm trùng đường tiết niệu dẫn đến suy thận. Những tiến bộ khoa học trong ba thập kỷ qua đã cải thiện khả năng chẩn đoán và điều trị cho những người bị bệnh thận.

Ngay cả khi thận không còn hoạt động, các phương pháp điều trị như lọc máu và ghép tạng đã mang lại hy vọng và cuộc sống mới theo nghĩa đen cho hàng trăm ngàn người trên thế giới.

Thông tin nhanh về thận

Dưới đây là một số điểm chính về thận. Thông tin chi tiết và hỗ trợ nằm trong bài viết chính.

  • Thận giúp duy trì sự cân bằng nội môi của cơ thể, bao gồm huyết áp.
  • Chạy thận nhân tạo được áp dụng để lọc máu nếu thận mất hầu hết chức năng.
  • Thận tiết ra một số kích thích tố.
  • Một số thuốc giảm đau có thể làm hư thận.

Cấu tạo của quả thận

cấu tạo của quả thận
Cấu tạo của quả thận. Ảnh: yhoccongdong.com

2 quả thận có chiều dài khoảng 10 – 12cm, rộng 5 – 7cm, dày 3 – 4cm nằm ở mặt sau của khoang bụng, ở mỗi bên của cột sống. Do sự bất đối xứng gây ra bởi gan, thận bên phải thường nhỏ và thấp hơn một chút so với quả thận bên trái.

Mỗi thận nặng từ 125 đến 170 gram (g) ở nam giới và 115 đến 155 g ở phái nữ. Mặt trước thận nhẵn bóng còn mặt sau thì sần sùi. Xung quanh mỗi quả thận có hai lớp chất béo đóng vai trò bảo vệ. Trên đầu mỗi quả thận là tuyến thượng thận.

Bên trong thận là một số thùy hình kim tự tháp, bao gồm vỏ thận bên ngoài và một tủy thận bên trong. Theo giữa các phần này là “nephron”, cấu trúc tạo ra nước tiểu của thận. Mỗi quả thận của người được cấu tạo từ hơn một triệu nephron (đơn vị thận).

Mỗi nephron gồm có cầu thận và ống thận:

Cầu thận bao gồm: Quản cầu Malpighi và nang Bowman (túi bọc quản cầu). Quản cầu Malpighi có khoảng 50 mao mạch xếp thành khối hình cầu. Ngăn cách giữa mao mạch và nang Bowman là một màng lọc mỏng để lọc các chất từ mao mạch chuyển sang.

Ống thận bao gồm: Quai Henle (ống hình chữ U), ống lượn gần và xa. Dịch lọc từ nang đổ vào ống lượn gần (uốn khúc) dẫn đến quai Henle. Ở đầu lên của quai Henle tiếp với ống lượn xa cũng là một ống uốn khúc để chuyển dịch lọc vào ống góp. Ống góp không thuộc nephron, nó có nhiệm vụ nhận dịch lọc để đổ vào bể thận.

Máu đi vào thận thông qua các động mạch và tĩnh mạch thận. Thận là cơ quan tương đối nhỏ nhưng chúng nhận được tới 25% sản lượng của tim. Mỗi thận bài tiết nước tiểu thông qua một ống gọi là niệu quản dẫn đến bàng quang.

Vì sao thận lại quan trọng như thế?

Hầu hết mọi người đều biết về chức năng chính của thận là loại bỏ các chất thải và chất lỏng dư thừa ra khỏi cơ thể thông qua nước tiểu. Nhưng ít ai biết các quy định quan trọng về hàm lượng muối, kali và axit của cơ thể cũng được thực hiện bởi quả thận.

Ngoài ra, thận cũng sản xuất hormone và vitamin ảnh hưởng đến chức năng của các cơ quan khác. Việc sản xuất nước tiểu bao gồm các bước bài tiết và tái hấp thu rất phức tạp. Quá trình này là cần thiết để duy trì sự cân bằng ổn định của các hóa chất trong cơ thể.

6 chức năng chính của thận

Mỗi người có hai quả thận, mỗi quả có kích thước bằng nắm tay người lớn nằm ở hai bên cột sống ngay dưới lồng xương sườn. Mặc dù chúng hơi nhỏ, nhưng thận thực hiện rất nhiều chức năng quan trọng và phức tạp giúp giữ cho phần còn lại của cơ thể được cân bằng.

Một số chức năng chính của thận:

  • Giúp loại bỏ chất thải và chất lỏng dư thừa
  • Lọc máu, giữ một số hợp chất và loại bỏ các hợp chất không cần thiết khác
  • Kiểm soát việc sản xuất hồng cầu
  • Sản xuất vitamin kiểm soát sự tăng trưởng
  • Giải phóng hormone giúp điều hòa huyết áp
  • Giúp điều chỉnh huyết áp, hồng cầu và lượng chất dinh dưỡng nhất định trong cơ thể, chẳng hạn như canxi và kali.

1. Lọc máu và bài tiết chất thải

Một số chất thải được loại bỏ qua thận và xuất ra ngoài thông qua nước tiểu. Hai hợp chất chính được loại bỏ là:

  • Urê, được tạo ra từ sự phân hủy protein
  • Axit uric từ sự phân hủy của axit nucleic

2. Tái hấp thu chất dinh dưỡng

Chất dinh dưỡng từ máu được tái hấp thu và vận chuyển đến nơi cần thiết. Những chất khác được tái hấp thu để giúp duy trì sự cân bằng.

Nó được gọi là tái hấp thu mà không phải hấp thụ, bởi vì các hợp chất đã được hấp thụ một lần thông qua ruột.

Các chất được tái hấp thu bao gồm:

  • Đường trong máu (glucose)
  • Axit amin
  • Bicarbonate
  • Natri
  • Nước
  • Phốt phát
  • Clorua, magiê và ion kali

3. Duy trì độ pH

Ở người, mức pH phù hợp là từ 7,38 đến 7,42. Nếu dưới mức này một chút, cơ thể sẽ đi vào trạng thái thiếu máu, và nếu cao hơn sẽ bị nhiễm kiềm.

Bên ngoài phạm vi này, các protein và enzyme bị phân hủy và không thể hoạt động nữa. Trong trường hợp tiêu cực, điều này có thể dẫn đến tử vong.

Thận và phổi giúp giữ độ pH luôn ở mức ổn định trong cơ thể con người. Phổi làm điều này bằng cách kiểm soát nồng độ carbon dioxide.

Còn thận quản lý nó thông qua hai quá trình:

Tái hấp thu và phục hồi bicarbonate từ nước tiểu: Bicarbonate được sử dụng để trung hòa axit. Thận có thể giữ lại nó nếu pH đang bình ổn hoặc giải phóng nếu mức axit tăng lên.

Bài tiết các ion hydro và axit cố định: Các axit cố định hoặc không bay hơi là bất kỳ axit nào không được tạo ra bởi cacbon dioxit. Chúng là kết quả của sự chuyển hóa không hoàn toàn của carbohydrate, chất béo và protein. Chúng bao gồm axit lactic, axit sulfuric và axit photphoric.

4. Quy định Osmolality

Osmolality là thước đo cân bằng nước điện giải của cơ thể. Nói cách khác, đó là tỷ lệ giữa chất lỏng và khoáng chất trong cơ thể. Mất nước là nguyên nhân chính gây mất cân bằng điện giải.

Nếu độ thẩm thấu huyết tương tăng lên, vùng dưới đồi trong não (Hypothalamus) phản ứng bằng cách truyền một thông điệp đến tuyến yên. Điều này lần lượt giải phóng hormone chống bài niệu (ADH).

Để đáp ứng với ADH, thận tạo ra một số thay đổi, bao gồm:

  • Tăng nồng độ nước tiểu
  • Tăng tái hấp thu nước
  • Mở lại các phần của ống thu gom thông thường không thấm nước, cho phép nước trở lại vào cơ thể
  • Giữ lại urê trong tủy thận thay vì đào thải nó, vì nó thu hút nước

5. Điều hòa huyết áp

Thận điều chỉnh huyết áp khi cần thiết, nhưng chúng có trách nhiệm điều chỉnh chậm hơn. Hệ renin-angiotensin điều chỉnh áp lực động mạch trong thời gian dài bằng cách tác động đến khoang dịch ngoại bào, hoặc chất lỏng bên ngoài tế bào.

Chúng làm điều này bằng cách giải phóng một hormone co mạch gọi là angiotensin II. Hormone này hoạt động với các chức năng khác để tăng khả năng hấp thu natri của thận.

Điều này có hiệu quả làm tăng kích thước của khoang dịch ngoại bào và làm tăng huyết áp. Bất cứ thứ gì làm thay đổi huyết áp đều gây tổn hại đến thận theo thời gian, bao gồm rượu bia, hút thuốc và béo phì.

6. Tiết ra các hợp chất hoạt tính

Thận tiết ra một số chất sinh lý quan trọng bao gồm:

Erythropoietin: Hormone này giúp kiểm soát erythropoiesis, hoặc sản xuất các tế bào máu đỏ. Gan cũng tạo ra erythropoietin, nhưng thận là cơ quan sản xuất chính ở người lớn. Hormone này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc chữa lành vết thương và phản ứng với tổn thương thần kinh.

Renin: Đây là một protein protease aspartic và là enzyme được tiết ra bởi thận. Nó giúp làm trung gian giãn nở các động mạch và thể tích huyết tương, bạch huyết và dịch kẽ.

Calcitriol: Đây là chất chuyển hóa có hoạt tính của vitamin D. Nó làm tăng mức độ canxi hấp thụ bởi ruột và tăng tái hấp thu phốt phát trong thận.

Cách thức hoạt động của thận

  1. Máu đi vào thận qua động mạch từ tim
  2. Máu được làm sạch bằng cách đi qua hàng triệu bộ lọc có trong thận
  3. Chất thải đi qua niệu quản và được lưu trữ trong bàng quang dưới dạng nước tiểu
  4. Máu mới được làm sạch trở lại hệ thống bằng đường tĩnh mạch
  5. Bàng quang trở nên đầy và nước tiểu đi ra khỏi cơ thể qua niệu đạo.

Thận thực hiện công việc duy trì sự sống của chúng ta bằng cách lọc khoảng 200 quart (khoảng 190 lít) chất lỏng mỗi 24 giờ. Khoảng 2 quart được loại bỏ khỏi cơ thể dưới dạng nước tiểu, trong khi phần còn lại, khoảng 198 quart được giữ lại trong cơ thể. Nước tiểu chúng ta bài tiết đã được lưu trữ trong bàng quang trong khoảng 1 đến 8 giờ.

Các dấu hiệu cảnh báo bệnh thận

Có nhiều loại bệnh thận và chúng thường ảnh hưởng đến cả hai quả thận. Nếu khả năng lọc máu của thận bị tổn thương do bệnh tật, chất thải và chất lỏng dư thừa sẽ tích tụ trong cơ thể, gây sưng tấy nghiêm trọng và các triệu chứng suy thận khác.

Mặc dù có nhiều loại bệnh thận không gây ra các triệu chứng rõ ràng cho đến khi bệnh tiến triển nặng, nhưng 6 dấu hiệu cảnh báo sau đây có thể giúp ích cho bạn trong việc xác định tình trạng của mình:

  • Huyết áp cao
  • Đi tiểu thường xuyên hơn, đặc biệt là vào ban đêm; tiểu khó hoặc đau buốt.
  • Bọng mắt, sưng phù tay và chân.
  • Có máu hoặc protein trong nước tiểu.
  • Xét nghiệm máu creatinine cho kết quả lớn hơn 1,2 đối với nữ và 1,4 đối với nam.
  • Tốc độ lọc cầu thận (GFR – Glomerular Filtration Rate) dưới 60

Hãy tham khảo bài viết sau đây nếu bạn muốn biết thêm thông tin về các dấu hiệu của bệnh thận:

10 dấu hiệu cảnh báo bệnh thận mà nhiều người không biết.

Ngoài ra, nếu trong gia đình bạn có người bị suy thận hoặc nếu bạn trên 60 tuổi, điều quan trọng là phải đi kiểm tra thận thường xuyên. Khi gặp bác sĩ, hãy kể cho họ nghe bất kỳ triệu chứng nào mà bạn gặp phải để được chẩn đoán chính xác.

Cách duy trì thận khỏe mạnh

Giữ thận khỏe mạnh là một điều rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. Dưới đây là một số lời khuyên để giúp cho thận của bạn luôn khỏe mạnh.

Áp dụng chế độ ăn uống cân bằng: Nhiều vấn đề về thận là do huyết áp cao và đái tháo đường, vì vậy việc duy trì chế độ ăn uống lành mạnh có thể ngăn chặn nhiều nguyên nhân phổ biến gây bệnh thận. Chế độ ăn nhiều rau quả (ớt chuông đỏ, cải bắp, tỏi, cải xoăn) và ngũ cốc được khuyến khích để duy trì huyết áp và ngăn ngừa tiểu đường.

Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục 30 phút mỗi ngày có thể giảm nguy cơ cao huyết áp và béo phì, gây áp lực lên sức khỏe của thận.

Uống nhiều nước: Nước đóng một vai trò rất quan trọng trong cơ thể. Một người trên 50kg nên uống khoảng 2.5 lít nước mỗi ngày.

Chất bổ sung: Hãy thận trọng, vì không phải tất cả các chất bổ sung và vitamin đều có lợi. Một số có thể gây hại cho thận nếu sử dụng quá mức.

Muối: Hạn chế lượng muối ăn trong một ngày, tối đa là 2.300 miligram natri mỗi ngày.

Rượu: Tiêu thụ nhiều hơn một ly rượu mỗi ngày có thể gây hại cho thận và cản trở hoạt động của chúng.

Hút thuốc: Khói thuốc lá làm co thắt các mạch máu. Nếu không được cung cấp máu đầy đủ, thận sẽ không thể hoàn thành công việc bình thường của chúng.

Thuốc không theo toa: Một số loại thuốc không cần toa bác sĩ không có nghĩa là nó là vô hại. Việc lạm dụng các loại thuốc như ibuprofen và naproxen có thể làm hư thận.

Sàng lọc thận: Bất cứ ai bị huyết áp cao hoặc tiểu đường nên xem xét sàng lọc thận thường xuyên để giúp phát hiện bất kỳ vấn đề sức khỏe nào có thể xảy ra.

Bệnh tiểu đường và bệnh tim mạch: Theo dõi các chỉ dẫn của bác sĩ về việc quản lý những bệnh lý này có thể giúp bảo vệ thận trong thời gian dài.

Kiểm soát giấc ngủ và căng thẳng: Một người nên ngủ 7 đến 8 tiếng mỗi đêm, và tham gia các hoạt động thư giãn nhằm giảm căng thẳng, tăng cường sức khỏe tổng thể.

Nét Bút Tri Ân

Related posts

Trí tuệ nhân tạo có thể dự đoán thời điểm qua đời của bệnh nhân

Nhung Vũ

Nghiên cứu chế độ ăn uống cho người bị huyết áp cao

Nhung Vũ

Uống Aspirin thường xuyên giúp ngăn ngừa ung thư gan!

Nhung Vũ

Leave a Comment